Van bướm SOMAS

SOMAS là hãng sản xuất van công nghiệp của Thụy Điển, tên đầy đủ SOMAS Instrument AB, trụ sở tại Säffle, Sweden. Hãng tập trung chủ yếu vào van điều khiển và van đóng/mở bằng thép không gỉ, thép chịu axit, dùng cho môi trường công nghiệp nặng. Van bướm SOMAS bằng thép không gỉ, thiết kế lệch tâm ba cấp, dùng điều khiển và đóng ngắt hơi, khí, chất lỏng trong hệ thống công nghiệp.

Van bướm SOMAS được phát triển cho những vị trí vận hành khó

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, van bướm không chỉ có nhiệm vụ đóng và mở dòng lưu chất. Ở nhiều vị trí, van phải làm việc liên tục với hơi nóng, khí, nước công nghiệp hoặc môi chất có tốc độ dòng chảy cao. Van bướm SOMAS được phát triển cho nhóm ứng dụng này với trọng tâm là độ kín, khả năng điều tiết và độ ổn định trong thời gian vận hành dài.

SOMAS Instrument AB sản xuất các dòng van điều khiển và van đóng/ngắt bằng thép không gỉ, thép chịu axit tại Thụy Điển. Riêng danh mục van bướm hiện gồm nhiều series như MTV, VSS, FSV, SPV và SIV, với các cấu hình wafer, flanged và lugged.

Điểm khiến Van bướm SOMAS khác với nhiều loại butterfly valve phổ thông nằm ở việc hãng tập trung mạnh vào các kết cấu seat kim loại và thiết kế lệch tâm ba cấp. Đây là hướng thiết kế phù hợp với những dây chuyền mà nhiệt độ, vận tốc lưu chất và tần suất vận hành là các yếu tố cần được xem xét ngay từ khi chọn van.

Van bướm SOMAS được phát triển cho những vị trí vận hành khó
Van bướm SOMAS được phát triển cho những vị trí vận hành khó

Khi đĩa van không còn chỉ đơn giản xoay 90 độ

Ở van bướm thông thường, ma sát giữa đĩa và seat trong quá trình đóng mở có thể ảnh hưởng đến độ kín sau thời gian dài vận hành. SOMAS sử dụng thiết kế triple eccentric – lệch tâm ba cấp trên nhiều dòng van như MTV và VSS.

Cấu trúc này làm thay đổi quỹ đạo chuyển động của đĩa van. Khi van bắt đầu mở, bề mặt làm kín nhanh chóng tách khỏi seat thay vì tiếp tục ma sát trong toàn bộ hành trình. Khi đóng, đĩa tiến về vị trí seat với hình học được tính toán để tạo lực làm kín cần thiết.

Theo SOMAS, thiết kế đĩa đặc biệt cho phép sử dụng seat thép không gỉ dạng đồng nhất, phù hợp với điều kiện có vận tốc dòng chảy và nhiệt độ cao. Dòng VSS còn có tùy chọn seat PTFE cho những yêu cầu vận hành khác.

Chính vì vậy, Van bướm SOMAS không chỉ được sử dụng như van khóa mà còn có thể đảm nhiệm chức năng điều khiển dòng chảy trong hệ thống tự động.

Ba kiểu thân van tạo ra ba cách bố trí đường ống khác nhau

Một đặc điểm đáng chú ý của Van bướm SOMAS là cùng một công nghệ van nhưng được triển khai thành nhiều kiểu kết nối. Điều này giúp kỹ sư lựa chọn van dựa vào không gian lắp đặt, tiêu chuẩn mặt bích và yêu cầu bảo trì của từng dây chuyền.

Wafer có thân tương đối gọn, được đặt giữa hai mặt bích đường ống. Cấu hình này thích hợp với những hệ thống muốn giảm kích thước và khối lượng cụm van.

Lugged sử dụng các tai ren hoặc vị trí bắt bulông quanh thân. Dòng MTVL và VSSL thuộc nhóm này, tạo thêm lựa chọn khi cấu hình đường ống yêu cầu kiểu thân lugged.

Flanged có mặt bích được tích hợp trực tiếp trên thân van. Các phiên bản như MTVF và VSSF thuộc cấu hình này, phù hợp với những hệ thống yêu cầu liên kết mặt bích hoàn chỉnh. SOMAS hiện cung cấp cả ba kiểu wafer, flanged và lugged trong danh mục butterfly valve.

Một Van bướm SOMAS có thể đảm nhiệm nhiều vai trò trên cùng dây chuyền

Thay vì giới hạn sản phẩm ở chức năng đóng/ngắt, SOMAS phân loại nhiều butterfly valve của hãng cho cả ba chế độ: control, on/off và manual on/off.

Trong chế độ điều khiển, van có thể kết hợp actuator và positioner để thay đổi góc mở đĩa theo tín hiệu điều khiển từ PLC, DCS hoặc bộ điều khiển quá trình. Góc mở thay đổi sẽ tác động trực tiếp đến lưu lượng đi qua đường ống.

Ở vị trí đóng/ngắt, actuator đưa van giữa trạng thái mở và đóng theo yêu cầu của hệ thống. SOMAS cho biết các van on/off của hãng thường có thể kết hợp với actuator piston khí nén dạng single acting hoặc double acting.

Với vị trí ít thao tác hơn, Van bướm SOMAS có thể sử dụng tay gạt hoặc hộp số. Vì vậy cùng một nền tảng van có thể được cấu hình khác nhau tùy vị trí thực tế trong nhà máy.

MTV phù hợp với đường ống hơi, khí và chất lỏng

SOMAS MTV là một trong những dòng butterfly valve đáng chú ý của hãng. Phiên bản wafer MTV được SOMAS công bố cho kích thước DN80 đến DN500, áp suất danh nghĩa PN10–25. Dòng này được thiết kế để xử lý nhiều loại chất lỏng, khí và hơi trong phạm vi nhiệt độ rộng.

Ngoài MTV wafer còn có MTVF dạng mặt bích và MTVL dạng lugged. MTVF có phạm vi DN80–DN500 theo trang sản phẩm hiện tại của SOMAS.

Đây là nhóm Van bướm SOMAS đáng quan tâm trong hệ thống hơi, đường ống quá trình, hệ thống khí và các dây chuyền cần vừa điều khiển vừa cô lập dòng lưu chất.

VSS mở rộng kích thước cho các đường ống lớn
VSS mở rộng kích thước cho các đường ống lớn

VSS mở rộng kích thước cho các đường ống lớn

Đối với đường kính lớn hơn, SOMAS VSS là dòng thường được xem xét. Phiên bản wafer VSS được hãng công bố với phạm vi DN80–DN1200, áp suất PN10–25.

Dòng VSS sử dụng seat thép không gỉ đồng nhất và SOMAS cho biết kết cấu seat này ít bị ảnh hưởng bởi vận tốc dòng cao cũng như nhiệt độ cao. Ngoài ra, hãng cung cấp tùy chọn PTFE seat và cấu hình dành cho nhiệt độ lên tới 550°C tùy phiên bản và điều kiện lựa chọn.

Phiên bản lugged VSSL cũng có phạm vi tới DN1200, tạo lựa chọn cho những tuyến ống lớn nhưng yêu cầu kết cấu thân lugged.

SPV và SIV đi sâu vào hệ thống khí xả

Không phải mọi Van bướm SOMAS đều được phát triển cho cùng một loại môi chất. Các series SPV và SIV cho thấy SOMAS có những dòng van tập trung vào ứng dụng khí xả.

SPV là van dạng wafer, hiện được hãng công bố với DN65–DN1200, PN10. SOMAS nêu các ứng dụng điển hình của dòng SPV gồm động cơ diesel và động cơ khí.

Trong khi đó, SIV được phát triển cho các ứng dụng exhaust với kích thước lớn hơn, DN500–DN1400, áp suất danh nghĩa PN2.5. Điều này giúp từ khóa Van bướm SOMAS bao phủ khá rộng, từ hệ thống quá trình thông thường đến đường khí xả kích thước lớn trên động cơ và các hệ thống công nghiệp chuyên dụng.

Vật liệu van trở nên quan trọng khi môi chất bắt đầu “khó tính”

SOMAS tập trung sản xuất valve từ vật liệu thép không gỉ và thép không gỉ chịu axit. Đây là một trong những lý do sản phẩm của hãng thường xuất hiện ở những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn so với van gang thông thường.

Trong các ứng dụng công nghiệp, việc chọn Van bướm SOMAS cần dựa trên môi chất thực tế chứ không nên chỉ dựa vào DN của đường ống. Nhiệt độ, áp suất, chênh áp, thành phần hóa học, tốc độ dòng, yêu cầu độ kín và tần suất đóng mở đều ảnh hưởng trực tiếp đến cấu hình van.

Đặc biệt với hơi nóng hoặc khí nhiệt độ cao, vật liệu seat và thân van cần được xác định chính xác. Với môi chất ăn mòn, vật liệu tiếp xúc lưu chất càng cần được kiểm tra theo điều kiện thực tế.

Bộ truyền động biến Van bướm SOMAS thành một phần của hệ thống tự động

Thân van chỉ là một phần trong cụm điều khiển hoàn chỉnh. SOMAS có actuator khí nén Type A cùng các phụ kiện như valve positioner, solenoid valve, limit switch và filter regulator.

Trong một cụm van tự động, actuator tạo mô-men xoắn để xoay trục và đĩa van. Positioner tiếp nhận tín hiệu điều khiển và điều chỉnh vị trí van. Limit switch cung cấp tín hiệu xác nhận trạng thái, trong khi solenoid valve thường đảm nhiệm điều khiển khí cấp cho actuator trong hệ thống on/off.

Nhờ cách cấu hình này, Van bướm SOMAS có thể tích hợp vào hệ thống PLC hoặc DCS tại nhà máy giấy, hệ thống năng lượng, dây chuyền hóa chất, hệ thống động cơ và nhiều dây chuyền xử lý lưu chất khác.

Các dòng Van bướm SOMAS thường gặp

Dòng Kiểu van tiêu biểu Phạm vi tham khảo
MTV Wafer DN80–DN500
MTVF Flanged DN80–DN500
MTVL Lugged Tùy cấu hình, dòng hiện hành thuộc họ MTV
VSS Wafer DN80–DN1200
VSSF Flanged Dòng mặt bích họ VSS
VSSL Lugged DN80–DN1200
SPV Wafer cho hệ thống khí/khí xả DN65–DN1200
SIV Wafer cho khí xả kích thước lớn DN500–DN1400
FSV Butterfly valve công nghiệp Tùy phiên bản

Phạm vi chính xác cần đối chiếu datasheet theo series, PN/Class, vật liệu và phiên bản seat, do cùng một họ van có thể có nhiều cấu hình khác nhau. Danh mục butterfly valve hiện hành của SOMAS bao gồm MTV, VSS, FSV, SPV và SIV.

Van bướm SOMAS phù hợp với những dây chuyền đặt độ ổn định lên hàng đầu
Van bướm SOMAS phù hợp với những dây chuyền đặt độ ổn định lên hàng đầu

Van bướm SOMAS phù hợp với những dây chuyền đặt độ ổn định lên hàng đầu

Giá trị của Van bướm SOMAS nằm ở khả năng kết hợp giữa kết cấu van bướm gọn, thiết kế lệch tâm ba cấp, vật liệu thép không gỉ và nhiều lựa chọn actuator. Điều này đặc biệt hữu ích khi đường ống cần một thiết bị có thể vừa điều tiết, vừa đóng ngắt nhưng vẫn phải làm việc ổn định trong điều kiện công nghiệp nặng.

Từ MTV cho đường ống hơi, khí và chất lỏng, VSS cho kích thước lớn đến SPV và SIV cho hệ thống khí xả, SOMAS xây dựng từng dòng butterfly valve theo những điều kiện vận hành khác nhau thay vì chỉ mở rộng kích thước của một thiết kế duy nhất. Đây cũng là điểm cần chú ý khi lựa chọn model: môi chất và điều kiện vận hành phải được xác định trước, sau đó mới chọn series và kích thước Van bướm SOMAS phù hợp.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van bướm SOMAS”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *