Máy phân tích độ ẩm Sartorius

Máy phân tích độ ẩm Sartorius MA160, MA37, MA35 và MA100 có thể được sử dụng tại nhà máy thực phẩm để kiểm tra bột, ngũ cốc, nguyên liệu, đường, gia vị hoặc thành phẩm. Trong ngành dược và hóa chất, thiết bị hỗ trợ kiểm soát nguyên liệu đầu vào, bột, hóa chất, polymer và các mẫu trong phòng nghiên cứu.

Máy phân tích độ ẩm Sartorius MA160, MA37, MA35, MA100 và LMA200PM

Máy phân tích độ ẩm Sartorius là thiết bị được sử dụng để xác định nhanh hàm lượng ẩm, hàm lượng chất khô hoặc lượng mất khối lượng sau quá trình sấy mẫu. Thiết bị được ứng dụng nhiều tại phòng QC, phòng R&D và khu vực kiểm tra nguyên liệu của nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, thức ăn chăn nuôi, nhựa, giấy và vật liệu công nghiệp.

Trong danh mục Sartorius hiện nay, các model đáng chú ý gồm Sartorius MA160-1, Sartorius MA37-1, Sartorius MA35M-230N, MA35M-115N, Sartorius MA100C, MA100H, MA100Q và Sartorius LMA200PM. Mỗi model có mức cân, độ phân giải, công nghệ gia nhiệt và phạm vi ứng dụng khác nhau, vì vậy việc tìm đúng mã thiết bị quan trọng hơn việc chỉ tìm chung từ khóa “máy đo độ ẩm Sartorius”.

Sartorius MA160-1 – model máy phân tích độ ẩm đa năng

Sartorius MA160-1 là một trong những model nổi bật nhất khi tìm kiếm máy phân tích độ ẩm Sartorius cho phòng kiểm nghiệm và nhà máy. MA160 sử dụng bộ gia nhiệt AURI công suất 600 W, được thiết kế để gia nhiệt nhanh và đồng đều mẫu. Thiết bị có mức cân tối đa 200 g, độ chính xác hệ thống cân 1 mg, phạm vi nhiệt độ từ 40°C đến 200°C và điều chỉnh nhiệt độ từng bước 1°C.

Máy phân tích độ ẩm Sartorius MA160, MA37, MA35, MA100
Máy phân tích độ ẩm Sartorius MA160, MA37, MA35, MA100

Điểm mạnh của Sartorius MA160 là khả năng lưu tới 100 phương pháp phân tích, đồng thời tự động lưu 999 kết quả gần nhất. Model MA160-1 phù hợp với mẫu rắn, lỏng và dạng paste, có thể sử dụng trong kiểm tra dược phẩm, thực phẩm, hóa chất, đồ uống, đường, giấy và các sản phẩm môi trường. Sartorius công bố dải độ ẩm khuyến nghị khoảng 1–99%, vì vậy đây là model phù hợp khi nhà máy phải kiểm tra nhiều loại mẫu khác nhau trên cùng một thiết bị.

Thông số nổi bật Sartorius MA160-1

Model Sartorius Mức cân Độ đọc Nhiệt độ Bộ nhớ phương pháp Công nghệ gia nhiệt
MA160-1 200 g 1 mg 40–200°C 100 AURI
MA37-1 70 g 1 mg 40–200°C 1 Metal rod heater
MA35M-230N 35 g 1 mg 40–160°C 1 Metal rod heater
MA100C 100 g 0.1 mg 30–180°C 30 Ceramic
MA100H 100 g 0.1 mg 30–180°C 30 Halogen
MA100Q 100 g 0.1 mg đến 230°C 30 CQR quartz
LMA200PM 70 g 0.1 mg Gia nhiệt vi sóng 320 Microwave

Thông số có thể thay đổi theo phiên bản điện áp và thị trường. Khi đặt hàng nên đối chiếu đầy đủ suffix của mã thiết bị.

Sartorius MA37-1 – máy đo độ ẩm cho kiểm tra thường xuyên

Sartorius MA37-1 phù hợp với các phòng QC cần thực hiện phép đo độ ẩm hàng ngày nhưng không cần lưu số lượng lớn chương trình như MA160. Model này có tải tối đa 70 g, độ đọc 1 mg, phạm vi nhiệt độ 40–200°C và hỗ trợ các chế độ sấy tiêu chuẩn, sấy nhẹ và chế độ MA35.

MA37-1 sử dụng thiết kế buồng mẫu mở rộng cùng cơ chế SoftClose, hỗ trợ thao tác đặt và lấy mẫu thuận tiện. Máy hiển thị trực tiếp phần trăm độ ẩm, phần trăm chất khô, khối lượng ẩm, khối lượng khô và tỷ lệ ATRO. Với các nhà máy thực phẩm, nguyên liệu, hóa chất hoặc sản xuất cần một máy phân tích độ ẩm Sartorius MA37 dễ vận hành, đây là model nên được ưu tiên tìm kiếm.

Sartorius MA35M-230N và MA35M-115N

Sartorius MA35 là dòng cơ bản trong nhóm máy phân tích độ ẩm hồng ngoại Sartorius. Hai mã đáng chú ý hiện có trên hệ thống Sartorius là MA35M-230N dùng nguồn 230 V và MA35M-115N dùng nguồn 115 V. MA35 có tải tối đa 35 g, độ đọc 1 mg, đường kính đĩa cân khoảng 90 mm và nhiệt độ sấy từ 40°C đến 160°C.

So với MA160, Sartorius MA35M-230N có cấu hình đơn giản hơn và phù hợp với phép đo độ ẩm lặp lại trên những mẫu có tính chất tương đối ổn định. Máy hỗ trợ chế độ kết thúc hoàn toàn tự động hoặc theo thời gian và hiển thị % moisture, % dry weight, % ratio và khối lượng phần còn lại. Đây là dòng phù hợp để SEO thêm các từ khóa như MA35 Sartorius, Sartorius MA35M-230N và máy đo độ ẩm Sartorius MA35.

Sartorius MA100C – gia nhiệt ceramic cho mẫu nhạy nhiệt

Dòng Sartorius MA100 được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao hơn, với hệ thống cân có độ đọc tới 0,1 mg và tải tối đa 100 g. Trong dòng này, model MA100C sử dụng bộ gia nhiệt ceramic, được Sartorius định hướng cho quá trình gia nhiệt nhẹ và ổn định. Các mã được hãng liệt kê bao gồm MA100C-000115V1 và MA100C-000230V1, tương ứng với cấu hình điện áp khác nhau.

MA100C có phạm vi nhiệt độ khoảng 30–180°C, lưu được 30 chương trình và hỗ trợ nhiều chế độ sấy. Model này phù hợp với phòng nghiên cứu và QC cần độ phân giải cân cao hoặc mẫu có đặc tính nhạy với quá trình gia nhiệt.

Sartorius MA100H – máy phân tích độ ẩm gia nhiệt Halogen
Sartorius MA100H – máy phân tích độ ẩm gia nhiệt Halogen

Sartorius MA100H – máy phân tích độ ẩm gia nhiệt Halogen

Sartorius MA100H là cấu hình MA100 sử dụng đèn Halogen. Các mã cụ thể gồm MA100H-000115V1 và MA100H-000230V1 tùy điện áp. Thiết bị có mức cân tối đa 100 g, độ đọc 0,1 mg và nhiệt độ làm việc khoảng 30–180°C.

Bộ gia nhiệt Halogen cho tốc độ gia nhiệt nhanh, phù hợp với những phép kiểm tra yêu cầu rút ngắn thời gian đo. Nhờ độ phân giải cao hơn MA35, MA37 và MA160, máy phân tích độ ẩm Sartorius MA100H đặc biệt đáng chú ý trong các ứng dụng nghiên cứu, phát triển sản phẩm và kiểm soát chất lượng yêu cầu xác định những thay đổi khối lượng nhỏ.

Sartorius MA100Q – model sấy nhiệt độ cao đến 230°C

Nếu mẫu cần nhiệt độ sấy cao hơn, Sartorius MA100Q là model đáng chú ý. Phiên bản MA100Q sử dụng CQR coiled quartz radiator, cho phép nhiệt độ sấy đạt tới 230°C, cao hơn MA100C và MA100H. Các mã được Sartorius công bố gồm MA100Q-000115V1 và MA100Q-000230V1.

MA100Q có mức cân 100 g, độ đọc 0,1 mg và dải độ ẩm khuyến nghị rất rộng. Model này phù hợp với những mẫu khô, vật liệu công nghiệp hoặc nguyên liệu cần nhiệt độ cao để giải phóng độ ẩm. Khi làm SEO model, cụm từ Sartorius MA100Q, MA100Q-000230V1 và máy đo độ ẩm Sartorius MA100Q có thể được đặt trong nội dung sản phẩm riêng để hỗ trợ tìm kiếm theo mã.

Sartorius LMA200PM – phân tích độ ẩm bằng vi sóng

Khác với dòng MA sử dụng gia nhiệt hồng ngoại, Sartorius LMA200PM sử dụng microwave generator công suất 1.000 W. Model này đặc biệt phù hợp với mẫu có hàm lượng ẩm cao, mẫu lỏng hoặc dạng paste. Sartorius công bố phạm vi đo khoảng 8–100% moisture, tải cân 70 g và độ phân giải hệ thống cân 0,1 mg.

Ưu điểm đáng chú ý của LMA200PM Sartorius là thời gian phân tích khoảng 40–120 giây, tùy mẫu và hàm lượng ẩm. Máy có thể lưu tới 320 chương trình, lưu 500 kết quả gần nhất, tích hợp máy in nhiệt, RS232 và Ethernet. Các phiên bản được tài liệu Sartorius đề cập gồm LMA200PM-000EU cho nguồn 230 V/50 Hz và LMA200PM-000US cho nguồn 115 V/60 Hz.

Nên chọn Sartorius MA160, MA37 hay MA35?

Nếu phòng QC cần thiết bị linh hoạt, thường xuyên thay đổi loại mẫu và muốn lưu nhiều phương pháp, Sartorius MA160-1 là lựa chọn nổi bật nhờ tải 200 g và bộ nhớ 100 chương trình. Nếu quy trình đo tương đối ổn định nhưng vẫn cần nhiệt độ tới 200°C, Sartorius MA37-1 là cấu hình gọn hơn.

Với các phép kiểm tra thường quy đơn giản, MA35M-230N có thể đáp ứng tốt mức cân 35 g và nhiệt độ tới 160°C. Trong khi đó, khi độ chính xác cân 0,1 mg là ưu tiên chính, dòng Sartorius MA100C, MA100H hoặc MA100Q phù hợp hơn. Với mẫu rất ẩm, mẫu lỏng và paste cần kết quả nhanh, Sartorius LMA200PM là nhóm thiết bị khác biệt nhờ công nghệ gia nhiệt vi sóng.

Ứng dụng máy phân tích độ ẩm Sartorius trong nhà máy

Máy phân tích độ ẩm Sartorius MA160, MA37, MA35 và MA100 có thể được sử dụng tại nhà máy thực phẩm để kiểm tra bột, ngũ cốc, nguyên liệu, đường, gia vị hoặc thành phẩm. Trong ngành dược và hóa chất, thiết bị hỗ trợ kiểm soát nguyên liệu đầu vào, bột, hóa chất, polymer và các mẫu trong phòng nghiên cứu.

Trong sản xuất giấy, nhựa, vật liệu và các ngành công nghiệp khác, kiểm soát độ ẩm giúp nhà máy duy trì độ ổn định của nguyên liệu và sản phẩm. Với mẫu lỏng hoặc paste có lượng nước lớn, LMA200PM Sartorius đặc biệt phù hợp nhờ thời gian phân tích nhanh hơn phương pháp sấy tủ truyền thống trong nhiều ứng dụng.

Cách gửi yêu cầu mua đúng model Sartorius

Khi cần báo giá máy phân tích độ ẩm Sartorius, khách hàng nên cung cấp chính xác model và suffix, ví dụ MA160-1, MA37-1, MA35M-230N, MA100H-000230V1 hoặc LMA200PM-000EU. Suffix điện áp và phiên bản thị trường có thể khác nhau, vì vậy không nên chỉ đặt hàng theo tên MA100 hoặc MA35.

Ứng dụng máy phân tích độ ẩm Sartorius trong nhà máy
Ứng dụng máy phân tích độ ẩm Sartorius trong nhà máy

Nếu thiết bị cũ không còn nguyên mã, cần đối chiếu mức cân, độ đọc, nguồn điện, kiểu gia nhiệt, nhiệt độ tối đa và loại mẫu đang phân tích. Việc xác định đúng cấu hình ngay từ đầu giúp tránh lựa chọn model không phù hợp với phương pháp kiểm nghiệm hiện tại của nhà máy.

Máy phân tích độ ẩm Sartorius – lựa chọn theo model và ứng dụng

Danh mục máy phân tích độ ẩm Sartorius có sự phân cấp khá rõ. MA35M-230N phù hợp cho phép đo cơ bản; MA37-1 nâng phạm vi nhiệt lên 200°C; MA160-1 tăng tải lên 200 g và cho phép lưu tới 100 phương pháp; MA100C, MA100H và MA100Q hướng đến phép đo có độ phân giải cao 0,1 mg; trong khi LMA200PM sử dụng vi sóng cho mẫu có hàm lượng ẩm cao.

Vì vậy, khi tìm kiếm Sartorius cho phòng QC hoặc nhà máy tại Việt Nam, nên xác định trực tiếp theo các cụm Sartorius MA160-1, Sartorius MA37-1, Sartorius MA35M-230N, Sartorius MA100 và Sartorius LMA200PM. Đây cũng là cách xây dựng nội dung SEO theo model hiệu quả hơn so với chỉ tập trung vào từ khóa chung “máy phân tích độ ẩm Sartorius”.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy phân tích độ ẩm Sartorius”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *