Màng lọc Sartorius

Khi yêu cầu báo giá màng lọc Sartorius, nên cung cấp ít nhất bốn thông số gồm vật liệu membrane, kích thước lỗ lọc, đường kính và yêu cầu sterile/non-sterile. Nếu đã có mã Sartorius cũ, nên gửi nguyên mã cùng hình hộp sản phẩm để tránh nhầm giữa những membrane có ngoại hình gần giống nhau.

Màng lọc Sartorius – Giải pháp lọc mẫu, vi sinh và phòng thí nghiệm

Màng lọc Sartorius là nhóm vật tư lọc được sử dụng trong chuẩn bị mẫu, kiểm nghiệm vi sinh, lọc dung dịch, phân tích hạt, HPLC, nghiên cứu sinh học và nhiều quy trình kiểm soát chất lượng tại nhà máy. Sartorius phát triển nhiều loại membrane khác nhau để người sử dụng lựa chọn theo thành phần dung dịch, kích thước hạt cần giữ lại, yêu cầu vô trùng và khả năng tương thích hóa học.

Khác với việc lựa chọn một thiết bị đo thông thường, chọn màng lọc Sartorius cần xem đồng thời vật liệu màng, đường kính, kích thước lỗ lọc và đặc tính mẫu. Sartorius hiện cung cấp các màng Cellulose Acetate, Cellulose Nitrate, Regenerated Cellulose, Polyamide/Nylon, Polyethersulfone, PTFE và Polycarbonate cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Không có một loại màng Sartorius dùng cho tất cả mẫu

Một mẫu nước, một dung dịch protein và một dung môi hữu cơ có đặc tính rất khác nhau. Vì vậy, hiệu quả của màng lọc phụ thuộc lớn vào vật liệu polymer. Nếu lựa chọn không đúng, màng có thể hấp phụ thành phần cần phân tích, lưu lượng lọc thấp hoặc không tương thích với dung môi.

Sartorius cung cấp membrane với kích thước lỗ lọc từ cấp rất nhỏ như 0,1 µm, 0,2 µm, 0,22 µm, 0,45 µm đến những cấp lớn hơn như 0,65 µm, 0,8 µm, 1,2 µm, 3 µm, 5 µm, 8 µm và một số cấu hình 15 µm. Danh mục đường kính cũng rất rộng, từ khoảng 13 mm đến 293 mm tùy loại.

Màng lọc Sartorius – Giải pháp lọc mẫu, vi sinh và phòng thí nghiệm
Màng lọc Sartorius – Giải pháp lọc mẫu, vi sinh và phòng thí nghiệm

Màng lọc Sartorius Cellulose Nitrate – CN

Cellulose Nitrate – CN, còn được gọi trong một số sản phẩm là Mixed Cellulose Ester, là nhóm màng được sử dụng nhiều trong kiểm nghiệm vi sinh. Sartorius mô tả vật liệu này có khả năng liên kết protein và DNA cao, thích hợp cho giữ tế bào, lọc buffer và các phép kiểm tra microbiological testing.

Trong các phòng QC thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm và kiểm nghiệm nước, màng CN thường được sử dụng trong phương pháp lọc màng để giữ vi sinh vật trên bề mặt trước bước nuôi cấy và đếm khuẩn lạc. Sartorius cung cấp nhiều cấu hình CN dạng có lưới, không lưới, đóng gói vô trùng riêng từng màng hoặc dạng dành cho dispenser.

Màng Cellulose Acetate Sartorius – CA

Màng lọc Sartorius Cellulose Acetate – CA có đặc tính lưu lượng tốt, ổn định nhiệt và mức hấp phụ không đặc hiệu thấp. Theo hướng dẫn vật liệu của Sartorius, CA đặc biệt phù hợp với lọc protein cũng như các phép phân tích sinh học và lâm sàng.

Nhờ đặc tính hấp phụ protein thấp, CA là lựa chọn đáng cân nhắc khi thành phần cần phân tích không được phép mất nhiều trong quá trình lọc. Đây là yếu tố quan trọng đối với phòng nghiên cứu, công nghệ sinh học, sản xuất dược và những ứng dụng chuẩn bị mẫu có chứa biomolecule.

Màng PES Sartorius cho dung dịch sinh học

Polyethersulfone – PES là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng công nghệ sinh học và dược phẩm. Sartorius mô tả membrane PES có lượng chất chiết xuất thấp và lưu lượng cao; các ứng dụng điển hình bao gồm giảm bioburden và các quy trình lọc liên quan đến môi trường sinh học.

Trong thực tế, màng PES thường được cân nhắc khi lọc môi trường nuôi cấy tế bào, buffer hoặc những dung dịch cần hiệu suất dòng chảy tốt. Sartorius cũng xác định PES là một trong những nhóm membrane chính dành cho lọc dung dịch nước và các ứng dụng pharmaceutical solution.

Màng PTFE Sartorius cho khí và dung môi

PTFE – Polytetrafluoroethylene có tính kỵ nước và khả năng tương thích hóa học rộng. Đây là vật liệu phù hợp với lọc khí, thông khí vô trùng và nhiều loại dung môi, đặc biệt khi mẫu có điều kiện hóa học khắc nghiệt.

Do PTFE là membrane kỵ nước, khi sử dụng với dung dịch nước có thể cần xử lý làm ướt phù hợp tùy quy trình. Ngược lại, đặc tính này khiến PTFE rất hữu ích trong ứng dụng air/gas filtration, venting hoặc lọc các dung môi mà membrane hydrophilic thông thường không phù hợp.

Màng Regenerated Cellulose Sartorius – RC

Regenerated Cellulose – RC có khả năng chống hóa chất tốt và độ liên kết protein thấp. Sartorius đưa ra các ứng dụng điển hình như loại bỏ hạt khỏi dung môi hữu cơ hoặc dung dịch nước và làm sạch dung dịch phục vụ phân tích HPLC.

Đây là lựa chọn phù hợp cho các phòng thí nghiệm hóa học và phân tích sắc ký khi mục tiêu chính là loại bỏ hạt trước khi đưa mẫu vào thiết bị. Việc loại bỏ hạt tốt có thể hỗ trợ bảo vệ hệ thống HPLC, cột và các bộ phận dòng chảy phía sau.

Màng Polyamide/Nylon Sartorius

Màng Polyamide – PA/Nylon được Sartorius thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu dung môi hữu cơ và dung dịch kiềm. Vật liệu này có thể được dùng để loại bỏ hạt khỏi dung dịch trước phân tích HPLC hoặc lọc môi trường nuôi cấy không chứa protein.

Khả năng tương thích hóa học của membrane luôn cần được kiểm tra với đúng dung môi thực tế. Khi khách hàng yêu cầu thay thế một mã màng lọc cũ, ngoài kích thước lỗ và đường kính còn phải kiểm tra loại polymer, nhiệt độ làm việc và thành phần hóa chất tiếp xúc.

Màng lọc Sartorius 0.22 µm và 0.45 µm khác nhau thế nào?

Màng lọc Sartorius 0.22 µm thường được nhắc đến trong những quy trình yêu cầu lọc rất mịn và lọc vô trùng phù hợp. Sartorius cho biết các membrane CA, CN, PA và PES kích thước 0,22 µm có thể được phân loại cho sterile filtration theo điều kiện thử giữ vi khuẩn được hãng nêu trong tài liệu kỹ thuật.

Trong khi đó, màng Sartorius 0.45 µm là kích thước rất phổ biến trong kiểm nghiệm vi sinh, phân tích hạt và chuẩn bị mẫu. Tuy nhiên không nên mặc định 0,45 µm có thể thay thế 0,22 µm hoặc ngược lại vì kích thước lỗ ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng và khả năng giữ hạt, tế bào hoặc vi sinh vật.

Microsart Sartorius cho kiểm nghiệm vi sinh

Đối với phòng kiểm nghiệm vi sinh, Sartorius có dòng Microsart e.motion membrane filter được thiết kế cho đếm khuẩn lạc, kiểm tra hạt và microscopy. Membrane được đóng gói vô trùng riêng và thiết kế để sử dụng với hệ thống dispenser Microsart e.motion.

Ngoài Microsart e.motion, Sartorius còn cung cấp membrane vô trùng và không vô trùng, loại có lưới hoặc không lưới, có hoặc không có hydrophobic edge. Những cấu hình này cho phép phòng thí nghiệm lựa chọn vật tư phù hợp với phương pháp kiểm nghiệm và thiết bị đang sử dụng.

Ứng dụng màng lọc Sartorius tại nhà máy Việt Nam
Ứng dụng màng lọc Sartorius tại nhà máy Việt Nam

Ứng dụng màng lọc Sartorius tại nhà máy Việt Nam

Trong nhà máy thực phẩm và nước giải khát, màng lọc Sartorius có thể tham gia các phép kiểm nghiệm vi sinh nước, nguyên liệu và thành phẩm. Trong nhà máy dược phẩm, membrane được sử dụng trong lọc dung dịch, kiểm tra bioburden, chuẩn bị mẫu, kiểm nghiệm vi sinh và các quy trình nghiên cứu.

Tại nhà máy hóa chất, điện tử, mỹ phẩm và trung tâm phân tích, membrane còn được sử dụng để làm sạch mẫu, loại bỏ hạt, chuẩn bị mẫu trước HPLC hoặc lọc dung môi. Vì đây là vật tư tiêu hao, nhu cầu thay thế thường xuyên nên việc xác định chính xác mã hàng ngay từ ban đầu đặc biệt quan trọng.

Cách chọn đúng màng lọc Sartorius

Khi yêu cầu báo giá màng lọc Sartorius, nên cung cấp ít nhất bốn thông số gồm vật liệu membrane, kích thước lỗ lọc, đường kính và yêu cầu sterile/non-sterile. Nếu đã có mã Sartorius cũ, nên gửi nguyên mã cùng hình hộp sản phẩm để tránh nhầm giữa những membrane có ngoại hình gần giống nhau.

Ngoài bốn thông số trên, cần xác định mẫu là nước, dung môi, hỗn hợp dung môi, protein, buffer hay khí. Sartorius cũng khuyến nghị việc lựa chọn membrane phải xem xét đối tượng cần giữ lại, độ nhớt, nhiệt độ, diện tích lọc và đặc tính hóa học của chất cần lọc.

Màng lọc Sartorius cho phòng QC và phòng thí nghiệm

Sự đa dạng của màng lọc Sartorius cho phép hãng phục vụ từ kiểm nghiệm vi sinh đơn giản đến các quy trình lọc mẫu phân tích và công nghệ sinh học chuyên sâu. Các vật liệu CN, CA, PES, RC, PA và PTFE có đặc tính khác nhau nên lựa chọn membrane cần dựa trên đúng ứng dụng thay vì chỉ nhìn vào kích thước lỗ lọc.

Đối với khách hàng nhà máy, xác định đúng vật liệu và pore size giúp tăng hiệu quả lọc, giảm nguy cơ ảnh hưởng đến mẫu và tránh đặt nhầm vật tư tiêu hao. Những kích thước như 0.22 µm, 0.45 µm và 0.8 µm cùng các đường kính thông dụng là những thông tin nên được ghi rõ khi gửi yêu cầu mua màng Sartorius.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Màng lọc Sartorius”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *