Công tắc dòng chảy SEIKOM – Giám sát khí, nước và chất làm mát
Công tắc dòng chảy SEIKOM được thiết kế để phát hiện sự thay đổi dòng khí hoặc chất lỏng. Thiết bị giúp hệ thống phản ứng sớm khi lưu lượng giảm dưới mức cài đặt.
Dòng sản phẩm này phù hợp với quạt công nghiệp, hệ thống hút khí, lò sấy và mạch nước làm mát. SEIKOM còn cung cấp cấu hình dành cho nhiệt độ cao, khu vực ATEX và hệ thống yêu cầu SIL.
Điểm đáng chú ý là SEIKOM phát triển nhiều model theo từng điều kiện vận hành. Người mua có thể chọn thiết bị liền khối hoặc bộ điều khiển lắp trong tủ điện.
Công tắc dòng chảy SEIKOM hoạt động như thế nào?
Phần lớn công tắc dòng chảy SEIKOM sử dụng nguyên lý đo nhiệt hoặc calorimetric. Nguyên lý này không cần cánh quay hay bộ phận chuyển động cơ khí.
Đầu dò tích hợp một phần tử được gia nhiệt và một phần tử tham chiếu nhiệt độ. Khi môi chất đi qua, dòng chảy lấy nhiệt khỏi bề mặt cảm biến.
Mức thất thoát nhiệt thay đổi theo vận tốc của môi chất. Mạch xử lý sẽ so sánh kết quả với ngưỡng đã cài đặt.
Khi vận tốc cao hơn điểm chuyển mạch, thiết bị kích hoạt relay hoặc ngõ ra transistor. Tín hiệu này được đưa về PLC, bộ điều khiển hoặc mạch cảnh báo.
Nguyên lý nhiệt giúp thiết bị phản ứng tốt với dòng chảy thấp. Kết cấu không có bộ phận quay cũng hạn chế mài mòn trong quá trình sử dụng. SEIKOM xác nhận các thiết bị đo dòng chảy của hãng chủ yếu sử dụng nguyên lý nhiệt.
Các model công tắc dòng chảy SEIKOM được sử dụng phổ biến
SEIKOM chia sản phẩm thành nhiều nhóm theo môi chất, vị trí lắp và loại tín hiệu. Bảng dưới đây giúp người mua xác định nhanh model phù hợp.
| Model | Môi chất | Dải giám sát tham khảo | Tín hiệu chính | Lựa chọn phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| RLSW4R | Khí | 0,1–15 m/s | Relay 1 NO | Quạt, hút khí, máy OEM |
| RLSW5 F3 | Khí | 0,1–30 m/s | Relay 1 NO/1 NC | HVAC, damper, air curtain |
| RLSW5A | Khí | 0,1–30 m/s | 0–10 V và 4–20 mA | PLC và hệ thống giám sát |
| NLSW45-3 | Khí | 0,1–30 m/s | Relay chuyển đổi | Lắp tủ điện, đầu dò rời |
| RLSW7 | Nước và khí | Nước 0,03–3 m/s; khí 0,5–20 m/s | Relay 1 NO/1 NC | Mạch làm mát, giám sát bơm |
| NLSW45-4 | Chất lỏng và khí | Nước khoảng 0,05–3 m/s | Relay chuyển đổi | Bộ xử lý lắp DIN rail |
| FlowGuard FS400 | Chất lỏng | 0,04–4 m/s | PNP, NPN, relay hoặc 4–20 mA | Nước, giải nhiệt, xử lý nước |
| NLSW45-6 | Khí nóng | 0,1–30 m/s | Relay chuyển đổi | Lò sấy, lò công nghiệp |
| NLSW75A Ex | Khí trong vùng ATEX | 0,5–20 m/s | Relay, 0–10 V, 4–20 mA | Khu vực ATEX Zone 1 và 2 |
SEIKOM RLSW4R dành cho máy có không gian nhỏ
RLSW4R là công tắc dòng khí liền khối, phù hợp với thiết bị OEM. Model này có ngõ ra relay thường mở và nguồn 24 V AC/DC.
Điểm chuyển mạch được điều chỉnh liên tục trong khoảng 0,1 đến 15 m/s. Đầu dò đạt IP67, còn thân thiết bị đạt IP65.
RLSW4R có nhiều chiều dài đầu dò, phục vụ các kích thước đường ống khác nhau. Những ứng dụng phổ biến gồm máy hàn, hệ thống hút khói và rèm khí.
Model này cũng thích hợp để xác nhận quạt đã hoạt động trước khi cấp nhiệt. Thông số chính thức cho biết đầu dò chịu áp suất đến 10 bar. Xem thông số RLSW4R từ SEIKOM.
SEIKOM RLSW5 F3 cho dải vận tốc khí rộng hơn
RLSW5 F3 mở rộng dải giám sát đến 30 m/s. Thiết bị cung cấp tiếp điểm chuyển đổi gồm một NO và một NC.
Model có hai lựa chọn nguồn gồm 230 V AC và 24 V AC/DC. Điểm chuyển mạch được cài đặt bằng biến trở trên thân thiết bị.
RLSW5 F3 phù hợp với quạt, hệ thống hút, cửa gió và bộ gia nhiệt. Chức năng trễ khởi động giúp hạn chế báo động khi quạt chưa đạt tốc độ.
Thiết bị được SEIKOM công bố đã kiểm tra kiểu theo DIN EN 61010-1. Thông tin kỹ thuật RLSW5 F3.
SEIKOM RLSW5A cho hệ thống cần tín hiệu analog
RLSW5A phù hợp khi PLC cần theo dõi sự biến đổi của vận tốc dòng khí. Thiết bị cung cấp đồng thời tín hiệu 0–10 V và 4–20 mA.
Dải đo khí của model nằm trong khoảng 0,1 đến 30 m/s. Sai số được hãng công bố ở mức ±10% giá trị đo.
Người mua có thể chọn đầu dò dài 50, 130, 165 hoặc 300 mm. Vật liệu tiêu chuẩn là đồng thau mạ nickel, tùy chọn inox theo yêu cầu.
RLSW5A thường được dùng trong tự động hóa tòa nhà, giám sát lọc và điều khiển quạt. Xem cấu hình RLSW5A.
SEIKOM NLSW45-3 cho thiết kế đầu dò rời
NLSW45-3 là bộ đánh giá dòng chảy lắp trên DIN rail trong tủ điện. Đầu dò được đặt riêng tại đường ống hoặc ống gió.
Thiết kế tách rời phù hợp với nơi chật hẹp hoặc có nhiệt độ môi chất cao. Bộ điều khiển nhận tín hiệu từ cảm biến và xuất một relay chuyển đổi.
Dải giám sát khí đạt 0,1 đến 30 m/s. Người sử dụng có thể chọn nguồn 24 V AC/DC hoặc 230 V AC.
NLSW45-3 có chức năng trễ khởi động từ 5 đến 60 giây. Tính năng này phù hợp với quạt cần thời gian tăng tốc. Thông số NLSW45-3 chính hãng.
SEIKOM RLSW7 và FS400 cho nước, dung dịch làm mát
RLSW7 có thể giám sát cả nước và không khí. Đây là lựa chọn thuận tiện cho mạch giải nhiệt, máy bơm và bộ trao đổi nhiệt.
Dải cài đặt cho nước đạt 0,03 đến 3 m/s. Dải dành cho khí nằm trong khoảng 0,5 đến 20 m/s.
Đầu dò RLSW7 sử dụng vỏ inox và đạt cấp bảo vệ IP67. Thiết bị hỗ trợ kết nối G1/2 hoặc G1/4 tùy phiên bản. Xem model RLSW7.
FlowGuard FS400 phù hợp với ứng dụng cần hiển thị rõ trạng thái dòng chảy. Thiết bị có mười đèn LED ba màu và hai nút cài đặt.
Model hỗ trợ PNP, NPN, relay hoặc tín hiệu 4–20 mA. Dải đo chất lỏng đạt 0,04 đến 4 m/s.
FS400 có cấp bảo vệ IP67 và các chiều dài đầu dò 65, 125 hoặc 175 mm. Thiết bị phù hợp với xử lý nước, thực phẩm và mạch bảo vệ bơm. Thông số FlowGuard FS400.
SEIKOM NLSW45-6 cho dòng khí nhiệt độ cao
NLSW45-6 được phát triển cho khí nóng đến 250°C. Dải giám sát vẫn đạt từ 0,1 đến 30 m/s.
Bộ xử lý được lắp trong tủ điện và kết nối với đầu dò F8 chịu nhiệt. Cấu hình này hạn chế ảnh hưởng nhiệt lên linh kiện điện tử.
Model phù hợp với lò sấy, lò công nghiệp, máy sấy hạt và dây chuyền xử lý nhiệt. Phiên bản NLSW45-6.1 có thể phục vụ môi trường đến 400°C. Xem NLSW45-6 của SEIKOM.
SEIKOM NLSW75A Ex cho khu vực nguy hiểm
NLSW75A Ex được sử dụng để giám sát dòng khí trong ATEX Zone 1 và Zone 2. Bộ đánh giá phải lắp bên ngoài vùng nguy hiểm.
Sản phẩm được cung cấp cùng hai hàng rào Zener. Ngõ ra gồm relay, 0–10 V và 4–20 mA.
Dải giám sát đạt 0,5 đến 20 m/s theo thông số kỹ thuật. Model phù hợp với sơn, hóa chất, dược phẩm và hệ thống hút khí nguy hiểm. Thông tin NLSW75A Ex.
Cách chọn công tắc dòng chảy SEIKOM đúng cấu hình
Trước tiên, người mua cần xác định môi chất là khí, nước hay dung dịch làm mát. Model dành cho khí không được tự động thay thế cho sản phẩm đo chất lỏng.
Thông số tiếp theo là vận tốc làm việc và điểm cảnh báo mong muốn. Dải đo phải bao phủ cả điều kiện bình thường và mức sự cố.
Ngõ ra relay phù hợp với chức năng liên động hoặc báo mất dòng. Tín hiệu 4–20 mA thích hợp khi PLC cần theo dõi liên tục.
Nhiệt độ môi chất ảnh hưởng trực tiếp đến đầu dò. Khí nóng trên 80°C thường cần cảm biến rời và bộ xử lý lắp tủ điện.
Chiều dài đầu dò cần phù hợp với đường kính ống. Vị trí cảm biến nên tiếp cận vùng dòng chảy ổn định gần tâm ống.
Nguồn cấp cũng phải được xác nhận trước khi đặt hàng. SEIKOM cung cấp nhiều phiên bản 24 V AC/DC hoặc 230 V AC.
Lưu ý khi lắp công tắc dòng chảy SEIKOM
Đầu cảm biến cần hướng đúng chiều dòng chảy được đánh dấu trên thân. Lắp sai hướng có thể làm điểm chuyển mạch thiếu ổn định.
Nên duy trì đoạn ống thẳng trước cảm biến tối thiểu 5D. Đoạn ống thẳng phía sau nên đạt khoảng 3D.
Không nên lắp đầu dò ngay sau van, co ống hoặc cửa xả của quạt. Những vị trí này thường tạo xoáy và nhiễu dòng.
Sau khi hệ thống đạt lưu lượng bình thường, kỹ thuật viên mới điều chỉnh điểm chuyển mạch. Cần thử giảm lưu lượng để kiểm tra tín hiệu cảnh báo.
Đầu dò phải được vệ sinh định kỳ trong môi trường có bụi, dầu hoặc cặn bám. Không dùng vật kim loại cứng để cạo bề mặt cảm biến.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
Để chọn chính xác công tắc dòng chảy SEIKOM, khách hàng nên cung cấp model và hình ảnh nhãn thiết bị. Nếu mua mới, cần bổ sung môi chất và dải vận tốc.
Những dữ liệu quan trọng khác gồm nhiệt độ, áp suất, đường kính ống và chiều dài đầu dò. Nguồn cấp cùng loại tín hiệu cũng phải được xác nhận.
Với khu vực nguy hiểm, khách hàng cần nêu rõ Zone, nhóm khí và yêu cầu ATEX. Hệ thống an toàn phải bổ sung mức SIL cần thiết.
Nhà cung cấp công tắc dòng chảy SEIKOM tại Việt Nam
Hoàng Thiên Phát cung cấp công tắc dòng chảy SEIKOM cho hệ thống khí và chất lỏng. Sản phẩm được lựa chọn theo đúng môi chất, nhiệt độ và ngõ ra.
Khách hàng có thể yêu cầu RLSW4R, RLSW5, RLSW5A, RLSW7 và các model NLSW. Chúng tôi hỗ trợ kiểm tra model cũ và đề xuất cấu hình thay thế phù hợp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.