Phớt cơ khí Flowserve Việt Nam

Phớt cơ khí Flowserve Việt Nam dùng cho bơm, máy khuấy và thiết bị quay. Tham khảo ISC2, QB, Allpac 682, SLM cùng cách lựa chọn model.

Yêu cầu báo giá / Tư vấn chọn model

  • Hotline tư vấn kỹ thuật: 0789.83.49.77
  • Email: sales3@hoangthienphatservice.com
  • Hàng chính hãng, CO-CQ, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Giao hàng toàn quốc, ưu tiên kho & leadtime cho khách dự án.

Mô tả

Phớt cơ khí Flowserve Việt Nam – Cách lựa chọn model phù hợp

Phớt cơ khí Flowserve Việt Nam là giải pháp làm kín được sử dụng cho bơm, máy khuấy, máy nén và nhiều loại thiết bị quay trong nhà máy. Sản phẩm có nhiệm vụ kiểm soát môi chất tại vị trí trục đi xuyên qua thân thiết bị, qua đó hạn chế rò rỉ, bảo vệ vòng bi và duy trì điều kiện vận hành ổn định.

Không giống một chi tiết cơ khí thông thường, phớt phải làm việc đồng thời với chuyển động quay, áp suất, nhiệt độ và đặc tính hóa học của môi chất. Một model phù hợp với nước sạch chưa chắc có thể sử dụng cho dung môi, dầu nóng hoặc bùn chứa hạt rắn. Vì vậy, lựa chọn phớt cần bắt đầu từ điều kiện vận hành thay vì chỉ dựa trên kích thước trục.

Người dùng có thể tham khảo danh mục phớt cơ khí của Flowserve để xác định nhóm sản phẩm dành cho bơm, máy khuấy và các thiết bị chuyên dụng.

Phớt cơ khí Flowserve giải quyết vấn đề gì?

Tại vị trí trục bơm đi xuyên qua thân máy luôn tồn tại một khe hở. Nếu khe hở không được kiểm soát, chất lỏng hoặc khí có thể thoát ra ngoài khi thiết bị vận hành. Phớt cơ khí được lắp tại vị trí này để hình thành một vùng làm kín giữa phần quay và phần đứng yên.

Bộ phận làm kín chính gồm hai bề mặt được gia công với độ phẳng cao. Một mặt quay cùng trục, mặt còn lại giữ cố định. Giữa hai mặt tồn tại một lớp màng lưu chất rất mỏng, có nhiệm vụ hỗ trợ bôi trơn, tản nhiệt và hạn chế ma sát trực tiếp.

Nếu lớp màng này bị mất do chạy khô, hóa hơi hoặc nhiệt độ tăng quá cao, cặp mặt phớt có thể nhanh chóng bị nứt hoặc mài mòn. Ngược lại, nếu khe hở lớn hơn giới hạn thiết kế, lượng môi chất rò rỉ sẽ tăng. Đây là lý do phớt cần được chọn đồng bộ với chế độ vận hành của thiết bị.

Phớt cơ khí Flowserve Việt Nam
Phớt cơ khí Flowserve Việt Nam

Không nên chọn phớt Flowserve chỉ theo kích thước trục

Đường kính trục là dữ liệu quan trọng nhưng không đủ để xác định một cụm phớt. Hai sản phẩm có cùng kích thước 1.875 inch vẫn có thể khác nhau về kiểu lắp, vật liệu, kết cấu mặt phớt, loại O-ring và hệ thống phụ trợ.

Ví dụ, một phớt dùng cho nước sạch có thể sử dụng carbon kết hợp silicon carbide. Trong khi đó, môi chất chứa hạt rắn hoặc có tính mài mòn cao có thể cần hai mặt phớt cứng hơn. Hóa chất mạnh còn đòi hỏi kiểm tra khả năng tương thích của O-ring, gasket và các bộ phận kim loại tiếp xúc.

Đối với model cũ, ký hiệu trên nameplate phải được giữ nguyên khi yêu cầu thay thế. Những hậu tố trong mã sản phẩm có thể thể hiện cấu hình mặt phớt, vật liệu, kiểu bố trí hoặc yêu cầu riêng của thiết bị. Không nên tự rút gọn model vì có thể dẫn đến sai cấu hình đặt hàng.

Các dòng phớt cơ khí Flowserve thường gặp

Phớt cartridge Flowserve ISC2-682

ISC2-682 là nền tảng phớt cartridge được Flowserve phát triển cho những ứng dụng áp dụng tiêu chuẩn API 682. Dòng sản phẩm bao gồm thiết kế pusher cân bằng và thiết kế ống xếp kim loại.

Cấu trúc cartridge giúp các bộ phận được lắp thành một cụm hoàn chỉnh trước khi giao đến nhà máy. Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể giảm bớt các thao tác căn chỉnh riêng lẻ tại hiện trường. Dù vậy, trục, buồng phớt và mặt lắp vẫn cần được kiểm tra trước khi đưa thiết bị vào vận hành.

ISC2-682 thường được quan tâm trong nhà máy lọc dầu, hóa dầu, hóa chất và những hệ thống có yêu cầu cao về độ tin cậy. Theo thông tin của hãng, dòng sản phẩm đáp ứng yêu cầu API 682 Type A và Type B. Thông tin chi tiết được công bố tại trang Flowserve ISC2-682 Standard Cartridge Seal.

Phớt Flowserve QB và QBQ

QB Series là dòng phớt pusher cân bằng, có thể được cấu hình dưới dạng phớt đơn hoặc phớt kép. Thiết kế cartridge và kết cấu mặt phớt chắc chắn giúp dòng sản phẩm thích hợp với nhiều loại bơm công nghiệp.

Trong cùng nền tảng, QBQ được phát triển cho hydrocarbon dễ hóa hơi. QBS sử dụng lò xo cuộn lớn nhằm hạn chế tình trạng tắc nghẽn trong môi trường bẩn. QBU hướng đến những ứng dụng nước nóng có độ bôi trơn thấp. Các cấu hình QBB và QB2B được dùng cho hệ thống phớt kép có chất lỏng barrier.

Phạm vi vận hành tham khảo của QB Series đạt áp suất đến 51,7 bar, nhiệt độ từ -40°C đến 204°C và tốc độ bề mặt đến 23 m/s. Đây là thông số chung của dòng sản phẩm. Giới hạn thực tế cần được xác nhận theo cấu hình và vật liệu cụ thể.

Người dùng có thể kiểm tra cấu hình, piping plan và tài liệu liên quan tại trang Flowserve QB Pusher Seal.

Flowserve Allpac 682 cho môi chất chứa chất rắn

Allpac 682 được thiết kế cho môi chất bẩn, có cặn hoặc chứa hạt rắn. Cụm lò xo được đặt ngoài vùng tiếp xúc trực tiếp với môi chất nhằm hạn chế cặn tích tụ trên cơ cấu chuyển động.

Theo công bố của Flowserve, Allpac 682 có thể làm việc với môi chất chứa đến 20% chất rắn. Dòng phớt này đáp ứng API 682 và có thể được cung cấp theo cấu hình phớt kép có áp suất để tăng khả năng kiểm soát phát thải.

Allpac 682 phù hợp với những vị trí mà phớt thông thường thường xuyên bị kẹt lò xo hoặc mất khả năng dịch chuyển do chất bẩn. Tuy nhiên, trước khi lựa chọn vẫn cần xác định kích thước hạt, nồng độ chất rắn, nhiệt độ và khả năng kết tinh của môi chất.

Thông tin sản phẩm được đăng tại trang Flowserve Allpac 682 Pusher Seal.

Flowserve Allpac 682 cho môi chất chứa chất rắn
Flowserve Allpac 682 cho môi chất chứa chất rắn

Phớt bùn Flowserve SLM 6000 và SLM 6200

SLM là dòng phớt cartridge dành cho bùn và môi chất có tính mài mòn. Thiết kế được phát triển để hoạt động không cần dòng nước rửa bên ngoài trong nhiều ứng dụng phù hợp. Đặc điểm này giúp hạn chế pha loãng sản phẩm và giảm sự phụ thuộc vào hệ thống nước làm kín.

SLM 6000 là cấu hình phớt đơn cân bằng, sử dụng nhiều lò xo. SLM 6200 là cấu hình phớt kép. Sản phẩm được ứng dụng trong khai khoáng, xử lý nước, hóa chất, sản xuất điện và những quy trình có huyền phù hoặc chất rắn.

Phạm vi vận hành chung của dòng SLM đạt áp suất đến 17,2 bar và tốc độ bề mặt đến 23 m/s. Việc lựa chọn vật liệu mặt phớt cần được thực hiện theo độ cứng, kích thước và nồng độ của hạt rắn.

Các tài liệu về dòng sản phẩm này có tại trang Flowserve SLM Slurry Seal.

Phớt máy khuấy Flowserve MSS

MSS là phớt máy khuấy dạng tách đôi được lắp bên ngoài thiết bị. Kết cấu split seal cho phép thực hiện lắp đặt mà không cần tháo rời toàn bộ trục và cánh khuấy. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian bảo trì đối với bồn khuấy kích thước lớn.

Theo Flowserve, MSS sử dụng thiết kế chạy khô, phớt đơn cân bằng và có phạm vi tham khảo đến 6 bar, nhiệt độ đến 150°C. Sản phẩm được dùng trong ngành hóa chất, dược phẩm, giấy, thực phẩm, khai khoáng và xử lý nước.

Thông tin cấu hình và giới hạn vận hành được đăng tại trang Flowserve MSS Mixer Seal.

Phớt khí Flowserve GSL

GSL là dòng phớt khí không tiếp xúc, được thiết kế để ngăn hơi và làm phớt dự phòng trong một số ứng dụng hydrocarbon nhẹ, dầu thô và môi chất nguy hiểm. Thiết kế không tiếp xúc giúp hạn chế mài mòn mặt phớt khi vận hành đúng điều kiện.

Dòng GSL đáp ứng API 682 Type A, Arrangement 2. Sản phẩm thường được kết hợp với phớt ướt chính trong các hệ thống cần kiểm soát hơi hoặc phát thải.

Người dùng có thể xem thêm tại trang Flowserve GSL Gas Barrier and Containment Seal.

Ứng dụng của phớt cơ khí Flowserve Việt Nam

Trong ngành hóa chất, phớt được lắp cho bơm axit, kiềm, dung môi và máy khuấy phản ứng. Ngoài khả năng chịu ăn mòn, sản phẩm còn phải hạn chế hiện tượng kết tinh hoặc đóng cặn tại cặp mặt làm kín.

Trong nhà máy lọc dầu và hóa dầu, phớt làm việc với hydrocarbon nóng, dễ bay hơi hoặc có nguy cơ cháy. Những ứng dụng này thường sử dụng cấu hình đáp ứng API 682, kết hợp hệ thống buffer hoặc barrier để kiểm soát môi chất.

Đối với khai khoáng và sản xuất vật liệu, hạt rắn có thể gây xước và mài mòn bề mặt phớt. Model được chọn cần có mặt làm kín phù hợp, kết cấu chống tắc và khả năng vận hành trong bùn hoặc huyền phù.

Trong ngành nước, phớt Flowserve được dùng cho bơm cấp nước, nước thải, hệ thống khử mặn và tưới tiêu. Với nước uống, Flowserve phát triển QB-61 có các bộ phận tiếp xúc môi chất đáp ứng NSF/ANSI/CAN 61 và 372. Thông tin chứng nhận được trình bày tại trang Flowserve QB-61 Pusher Seal.

Vật liệu ảnh hưởng thế nào đến tuổi thọ phớt?

Cặp mặt làm kín có thể sử dụng carbon, silicon carbide hoặc tungsten carbide. Carbon có đặc tính tự bôi trơn tương đối tốt. Silicon carbide được dùng phổ biến trong môi trường hóa chất và có tính mài mòn. Tungsten carbide phù hợp với một số điều kiện tải cơ học cao.

O-ring và gasket thường được chế tạo từ FKM, EPDM, FFKM hoặc PTFE. Mỗi vật liệu có giới hạn riêng về nhiệt độ và khả năng chịu hóa chất. Nếu lựa chọn sai, gioăng có thể trương nở, co cứng hoặc mất tính đàn hồi.

Bộ phận kim loại cũng phải phù hợp với môi chất. Thép không gỉ, hợp kim nickel và các vật liệu chuyên dụng được sử dụng tùy theo mức độ ăn mòn. Cấu hình cuối cùng phải được xác nhận theo bảng vật liệu của model, không nên suy đoán từ hình thức bên ngoài.

Hệ thống piping plan dành cho phớt Flowserve

Piping plan tạo ra môi trường vận hành thích hợp xung quanh cặp mặt phớt. Hệ thống có thể thực hiện tuần hoàn, làm mát, loại bỏ hạt rắn hoặc cung cấp chất lỏng buffer và barrier.

Những sơ đồ thường gặp gồm Plan 11, Plan 23, Plan 32, Plan 52, Plan 53A, Plan 53B, Plan 53C và Plan 54. Mỗi sơ đồ có nguyên lý và phạm vi ứng dụng riêng. Plan dành cho phớt đơn không thể tùy ý áp dụng cho phớt kép.

Flowserve cung cấp phần hướng dẫn riêng về Mechanical Seal Piping Plans, trong đó trình bày chức năng, ứng dụng và lưu ý bảo trì của từng sơ đồ.

Thông tin cần cung cấp khi đặt phớt Flowserve

Để nhận diện chính xác sản phẩm, cần cung cấp đầy đủ model, part number, serial number và kích thước phớt. Nếu còn nameplate, nên gửi ảnh rõ toàn bộ ký tự thay vì chỉ ghi lại một phần mã hàng.

Thông tin vận hành cần xác nhận gồm tên môi chất, nồng độ, áp suất buồng phớt, nhiệt độ, tốc độ quay, đường kính trục và loại thiết bị. Với môi chất chứa hạt rắn, cần bổ sung kích thước và tỷ lệ chất rắn.

Nếu phớt cũ không còn nhãn, người dùng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước lắp đặt. Các thông số quan trọng gồm đường kính trục, đường kính ngoài, chiều dài tổng thể, vị trí bulông và kích thước buồng phớt.

Xuất xứ có thể thay đổi theo model và nhà máy sản xuất của Flowserve. Vì vậy, country of origin nên được xác nhận trên báo giá hoặc chứng từ của từng lô hàng.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Phớt cơ khí Flowserve Việt Nam”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *