Mô tả
Bơm mỡ Assalub 0102095 – Giải pháp cấp mỡ khí nén tỷ số 1:65
Đường ống càng dài, mỡ càng đặc thì việc bôi trơn càng khó kiểm soát. Áp lực không đủ khiến chất bôi trơn di chuyển chậm hoặc không đến đúng vị trí. Đây là nguyên nhân làm ổ trục nóng, tăng ma sát và rút ngắn tuổi thọ máy.
Bơm mỡ Assalub 0102095 được phát triển cho những điều kiện vận hành như vậy. Thiết bị sử dụng khí nén, tạo tỷ số áp suất 1:65 và cung cấp lưu lượng đến 1.200 g/phút. Cấu hình này phù hợp với thùng mỡ 16–20 kg.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở áp lực cao. Bơm còn có đường hồi mỡ, thuận tiện khi tích hợp hệ thống bôi trơn hai tuyến. Thông tin được công bố trên trang sản phẩm chính thức của Assalub.
Từ khí nén đến dòng mỡ ổn định
Assalub 0102095 không đơn thuần thay thế thao tác bơm thủ công. Thiết bị tạo nguồn cấp mỡ liên tục cho nhiều điểm cần bôi trơn.
Khí nén đi vào khoang truyền động và tạo chuyển động cho cụm piston. Lực này được khuếch đại trước khi tác động lên mỡ. Nhờ đó, thiết bị có thể đẩy vật liệu qua đường ống với áp suất lớn.
Tỷ số 1:65 nói lên điều gì?
Tỷ số 1:65 thể hiện khả năng khuếch đại áp suất của bơm. Khi cấp khí ở mức 0,8 MPa, áp suất mỡ có thể đạt 52 MPa.
Giá trị này đặc biệt hữu ích khi đường ống có chiều dài lớn. Nó cũng phù hợp với hệ thống gồm nhiều bộ chia và điểm bôi trơn.
Áp lực cao giúp thắng sức cản trong đường dẫn. Tuy nhiên, mức khí đầu vào vẫn cần được điều chỉnh đúng yêu cầu thực tế.
Đường hồi mỡ tạo khác biệt
Bơm được trang bị cổng hồi dành cho ống đường kính 12 mm. Khi chưa sử dụng, vị trí này được đóng bằng nút bịt.
Cấu tạo trên cho phép mỡ hồi trở lại thùng trong hệ thống hai tuyến. Quá trình tuần hoàn diễn ra gọn hơn và giảm lượng vật liệu tồn đọng.
Khi kết hợp tấm ép mỡ phù hợp, thùng có thể được khai thác gần như hoàn toàn. Nhà máy nhờ đó hạn chế hao hụt và giảm thời gian vệ sinh.
Thông số kỹ thuật Assalub 0102095
Các thông số dưới đây giúp kỹ thuật viên đánh giá khả năng tích hợp trước khi đặt hàng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 0102095 |
| Kiểu truyền động | Khí nén |
| Tỷ số khuếch đại | 1:65 |
| Lưu lượng | 1.200 g/phút |
| Áp suất khí đầu vào | 0,3–1,0 MPa |
| Dải áp suất quy đổi | 43–150 psi |
| Áp suất mỡ | 52 MPa tại khí vào 0,8 MPa |
| Kết nối khí | Ren trong ISO-G1/4 |
| Cổng mỡ ra | Ren ngoài ISO-G1/4, dạng xoay |
| Cổng hồi | Đầu nối cho ống Ø12 mm |
| Đường kính ống bơm | 50 mm |
| Chiều dài ống bơm | 400 mm |
| Tổng chiều cao | 800 mm |
| Trọng lượng | 9 kg |
| Dung tích thùng phù hợp | 16–20 kg |
| Vật liệu chính | Nhôm anod, thép tôi, thép không gỉ, đồng và nhựa |
| Vật liệu làm kín | Polyurethane |
Thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật Assalub 0102095. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc độ đặc của mỡ và trở lực đường ống.
Assalub 0102095 phù hợp với hệ thống nào?
Không phải mọi nhà máy đều cần một bơm áp lực cao. Model này phù hợp nhất khi quy trình có nhiều điểm bôi trơn hoặc khoảng cách cấp mỡ lớn.
Hệ thống bôi trơn tự động hai tuyến
Trong hệ thống hai tuyến, mỡ được phân phối qua hai đường ống chính. Các bộ chia lần lượt cấp lượng bôi trơn đến từng vị trí.
Cổng hồi tích hợp giúp Assalub 0102095 thích nghi tốt với cấu trúc này. Bơm có thể làm nguồn cấp trung tâm cho toàn bộ mạng lưới.
Giải pháp thường xuất hiện tại nhà máy giấy, thép, xi măng và khai khoáng. Ngoài ra, thiết bị còn phù hợp với ngành năng lượng và chế biến bột giấy.
Máy móc vận hành liên tục
Băng tải, ổ trục, máy nghiền và dây chuyền cán thường làm việc trong thời gian dài. Những thiết bị này cần lượng mỡ đều, đúng chu kỳ.
Cấp mỡ thiếu khiến bề mặt ma sát nhanh xuống cấp. Cấp quá nhiều lại làm tăng nhiệt hoặc tràn vật liệu.
Khi kết hợp bộ chia định lượng, bơm tạo nguồn áp lực ổn định. Lượng mỡ tại từng vị trí sẽ được kiểm soát tốt hơn.
Trạm bơm mỡ di động
Assalub 0102095 cũng có thể lắp cùng nắp thùng, tấm ép, xe đẩy và ống dẫn. Cấu hình này tạo thành trạm bơm linh hoạt trong khu vực bảo trì.
Kỹ thuật viên có thể di chuyển thiết bị giữa nhiều cụm máy. Thùng 16–20 kg giúp hệ thống giữ kích thước vừa phải.

Những điểm cần kiểm tra trước khi lắp đặt
Hiệu quả của bơm phụ thuộc lớn vào cách thiết kế đường khí và đường mỡ. Chọn đúng model chỉ là bước đầu tiên.
Chất lượng nguồn khí nén
Nguồn khí cần nằm trong phạm vi 0,3–1,0 MPa. Nên lắp bộ lọc và điều áp trước cổng cấp khí.
Khí chứa nhiều nước làm tăng nguy cơ ăn mòn linh kiện. Bụi bẩn cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển động của cụm piston.
Không nên duy trì áp suất cao nếu hệ thống không yêu cầu. Điều chỉnh hợp lý giúp hạn chế tải cho ống, khớp nối và bộ chia.
Độ đặc của mỡ
Độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ môi trường. Khi nhiệt độ giảm, mỡ đặc hơn và tạo trở lực lớn hơn.
Kỹ thuật viên cần đối chiếu loại mỡ với chiều dài đường ống. Số lượng điểm cấp cũng ảnh hưởng đến áp suất cần thiết.
Nếu dùng mỡ ngoài điều kiện tiêu chuẩn, nên kiểm tra trước khả năng vận chuyển. Cách này hạn chế hiện tượng tắc đường dẫn.
Lắp bơm vào thùng đúng kích thước
Model 0102095 được thiết kế cho thùng 16–20 kg. Ống bơm dài 400 mm và có đường kính 50 mm.
Bơm đi kèm đầu lắp ren thùng 2 inch. Khi sử dụng nắp thùng và tấm ép, các chi tiết phải đồng bộ về kích thước.
Tấm ép giúp mặt mỡ hạ đều theo quá trình hút. Nó còn hạn chế túi khí và giảm lượng vật liệu bám trên thành.
Phân biệt 0102095 với các model cùng dòng
Ba phiên bản sử dụng chung nguyên lý khí nén và tỷ số 1:65. Khác biệt chính nằm ở kích thước thùng cùng chiều dài ống bơm.
| Model | Quy cách thùng | Chiều dài ống | Tổng chiều cao | Trọng lượng |
| 0102095 | 16–20 kg | 400 mm | 800 mm | 9 kg |
| 0102094 | Thùng 1/4 | 700 mm | 1.115 mm | 11,5 kg |
| 0102093 | Thùng 1/1 | 890 mm | 1.305 mm | 13 kg |
0102095 phù hợp với khu vực cần thiết bị gọn và dễ bố trí. Hai phiên bản còn lại phục vụ thùng lớn hơn.
Việc chọn sai chiều dài ống có thể khiến bơm không tiếp cận đáy thùng. Vì vậy, mã sản phẩm phải được xác nhận trước khi báo giá.
Bảo trì bơm mỡ Assalub 0102095
Trước khi kiểm tra, cần ngắt nguồn khí và giải phóng áp suất còn lại. Không tháo đầu nối khi đường mỡ vẫn đang chịu tải.
Nên quan sát định kỳ cổng khí, khớp xoay và vị trí làm kín. Dấu hiệu rò rỉ cần được xử lý sớm.
Khi bơm hoạt động không đều, hãy kiểm tra chất lượng khí trước. Tiếp theo, kiểm tra lượng mỡ, tấm ép và đường hút.
Nếu lưu lượng giảm, đường ống có thể bị nghẹt hoặc mỡ quá đặc. Không nên tăng áp suất ngay khi chưa xác định nguyên nhân.
Phụ tùng thay thế phải phù hợp với cấu tạo nguyên bản. Sử dụng sai gioăng có thể làm giảm khả năng chịu áp lực.
Vì sao nên đặt hàng theo đúng mã 0102095?
Tên gọi “bơm mỡ Assalub 1:65” chưa đủ để xác định cấu hình. Dòng sản phẩm có nhiều chiều dài ống và quy cách thùng khác nhau.
Mã 0102095 xác nhận phiên bản dùng cho thùng 16–20 kg. Thông tin này giúp tránh nhầm với 0102094 hoặc 0102093.
Khi gửi yêu cầu, khách hàng nên cung cấp thêm loại mỡ và áp suất khí. Chiều dài đường ống cũng là dữ liệu quan trọng.
Từ các thông tin trên, đơn vị cung cấp có thể kiểm tra phụ kiện phù hợp. Nắp thùng, tấm ép và ống dẫn sẽ được tư vấn đồng bộ.
Báo giá bơm mỡ Assalub 0102095 tại Việt Nam
Hoàng Thiên Phát cung cấp bơm mỡ Assalub 0102095 cho nhu cầu bảo trì và bôi trơn công nghiệp. Sản phẩm được kiểm tra theo đúng mã đặt hàng.
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu thông số và quy cách thùng. Khách hàng cũng được tư vấn phụ kiện theo cấu trúc hệ thống.
Để nhận báo giá chính xác, vui lòng gửi model, số lượng và yêu cầu chứng từ. Hình ảnh thiết bị cũ sẽ giúp quá trình xác minh nhanh hơn.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.