Mô tả
Nhà phân phối Trimod Besta Việt Nam – Công tắc mức cho mọi điều kiện vận hành
Một công tắc mức có kích thước không lớn nhưng lại giữ vai trò quan trọng đối với sự an toàn của bồn chứa. Khi mức chất lỏng vượt quá giới hạn, thiết bị phải phản hồi đủ nhanh để dừng bơm hoặc đóng van nạp. Khi bồn gần cạn, tín hiệu mức thấp phải được truyền về tủ điều khiển trước khi bơm chạy khô.
Nếu công tắc được chọn sai, hệ thống có thể báo chậm, báo sai hoặc không chuyển trạng thái. Đây là nguyên nhân khiến việc lựa chọn công tắc mức Trimod Besta cần dựa trên dữ liệu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào hình ảnh.
Hoàng Thiên Phát cung cấp các dòng Trimod Besta cho khách hàng đang sửa chữa, thay thế hoặc triển khai dự án mới. Mỗi model được đối chiếu theo môi chất, nhiệt độ, áp suất, khối lượng riêng và tiêu chuẩn mặt bích.
Đội ngũ phụ trách cũng kiểm tra kiểu tín hiệu, cấp bảo vệ và yêu cầu phòng nổ trước khi báo giá. Cách tiếp cận này giúp khách hàng giảm nguy cơ mua nhầm một thiết bị chỉ giống về hình dáng bên ngoài. Đó cũng là giá trị cần có khi lựa chọn nhà phân phối Trimod Besta Việt Nam cho hệ thống công nghiệp.
Trimod Besta – Công nghệ đo mức được phát triển tại Thụy Sĩ
Trimod Besta là thương hiệu thiết bị kiểm soát mức thuộc Bachofen AG, Thụy Sĩ. Hãng đã sản xuất công tắc mức tại Thụy Sĩ từ năm 1966 và phát triển nhiều cấu hình cho công nghiệp nặng. Sản phẩm được ứng dụng trong hàng hải, dầu khí, hóa chất, năng lượng, xử lý nước và chế tạo máy.
Thay vì chỉ cung cấp một số mẫu phao cố định, Trimod Besta xây dựng hệ thống sản phẩm có thể kết hợp theo từng yêu cầu. Điều này giúp người dùng tìm được cấu hình sát với điều kiện của bồn chứa thực tế.
Danh mục Trimod Besta hiện không chỉ có công tắc phao lắp ngang. Hãng còn cung cấp công tắc lắp đứng, công tắc khí nén, công tắc phòng nổ và phiên bản nhiệt độ cao.
Các giải pháp khác gồm phao đơn điểm, phao đa điểm, công tắc nước đáy tàu và bộ truyền mức liên tục. Phụ kiện mặt bích, bộ kiểm tra chức năng và cần nối dài cũng được phát triển đồng bộ. Thông tin tổng quan có thể tham khảo trực tiếp tại website chính thức Trimod Besta.
Công tắc mức Trimod Besta hoạt động như thế nào?
Khi chất lỏng trong bồn tăng hoặc giảm, lực nổi làm phao thay đổi vị trí. Chuyển động này được truyền qua cơ cấu cơ khí kín đến phần tử đóng cắt nằm bên trong vỏ.
Khi phao đạt điểm giới hạn, microswitch hoặc cảm biến tiệm cận sẽ thay đổi trạng thái. Tín hiệu sau đó được gửi về PLC, relay hoặc tủ điều khiển trung tâm. Hệ thống có thể dựa vào tín hiệu này để cảnh báo, dừng bơm hoặc đóng van.
Nguyên lý phao cơ học tạo ra tín hiệu trực tiếp và không đòi hỏi quá trình xử lý phức tạp tại đầu đo. Công tắc có thể hoạt động độc lập với bộ truyền mức liên tục đang lắp trên bồn.
Khi cảm biến liên tục gặp lỗi, công tắc giới hạn vẫn cung cấp thêm một lớp bảo vệ. Vì vậy, thiết bị thường được lắp tại mức cao cao hoặc mức thấp thấp. Đây là những vị trí có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và khả năng vận hành của dây chuyền.
Các model Trimod Besta phổ biến
Bảng dưới đây tổng hợp những model tiêu biểu trong catalog của hãng. Thông số chỉ dùng để định hướng lựa chọn ban đầu. Model đặt hàng phải được kiểm tra lại theo môi chất và điều kiện thực tế.
| Model Trimod Besta | Đặc điểm hoặc ứng dụng chính |
|---|---|
| A 01 04 | Model tiêu chuẩn cho nhiều ứng dụng báo mức thông dụng |
| A 01 041 | Phiên bản kinh tế của A 01 04, không lắp được cần nối dài |
| A 01 01 | Thiết kế ngắn hơn, phù hợp không gian lắp đặt hạn chế |
| 5A 01 04 | Vỏ thép không gỉ, phù hợp môi trường có tính ăn mòn |
| A 01 07 | Sử dụng cho chất lỏng có khối lượng riêng thấp |
| A 01 051 | Có ống bảo vệ Buna cho môi chất bẩn hoặc kết tinh |
| A 01 052 | Có ống bảo vệ silicone, chịu nhiệt cao hơn |
| A 01 053 | Có ống bảo vệ FPM cho điều kiện hóa chất phù hợp |
| A 01 054 | Có ống bảo vệ PTFE, dùng cho môi chất ăn mòn |
| U3A 01 04 | Phiên bản IP68 với cáp đúc kín dài 3 mét |
| U5A 01 04 | Phiên bản IP68 với cáp đúc kín dài 5 mét |
| U11A 01 04 | Phiên bản IP68 với cáp đúc kín dài 11 mét |
| A 01 08T1 | Giám sát lớp phân cách giữa hai chất lỏng |
| A 01 090–A 01 095 | Điều chỉnh được khoảng chênh đóng cắt |
| A 01 140 | Công tắc lắp đứng, điều khiển bơm hoặc báo một mức |
| A 01 141 | Công tắc lắp đứng với phạm vi điều khiển dài hơn |
| A 22C 04 | Industrial Range, mặt bích PN40, nhiệt độ đến 330°C |
| HA 24E 02 | Dòng nhiệt độ cao đến 400°C, áp suất danh nghĩa PN100 |
| 5TDI 22CF 041 | Dòng lạnh sâu, nhiệt độ môi chất xuống đến -196°C |
Các model trên được tổng hợp từ catalog công tắc mức Trimod Besta. Ngoài các mã tiêu biểu, hãng còn cung cấp nhiều tổ hợp phần tử đóng cắt, mặt bích và phao khác.
Một ký tự thay đổi trong model có thể thể hiện vật liệu, tín hiệu hoặc chứng nhận khác nhau. Vì vậy, khách hàng nên gửi đầy đủ mã trên tem thay vì chỉ gửi phần đầu model. Việc đối chiếu đầy đủ giúp báo giá đúng cấu hình và hạn chế sai lệch khi giao hàng.
Trimod Besta A 01 04 và các biến thể tiêu chuẩn
A 01 04 là model thường được sử dụng để tham chiếu trong Standard Range. Thiết bị có mặt bích vuông bằng thép không gỉ, cấp áp suất danh nghĩa PN25 và khoảng chênh cố định 12 mm.
Phiên bản tiêu chuẩn sử dụng microswitch SPDT với tiếp điểm bạc. Nhiệt độ vận hành công bố từ 0 đến 300°C và khối lượng riêng chất lỏng tối thiểu 0,7 kg/dm³. Phần tiếp xúc chất lỏng được chế tạo bằng thép không gỉ CrNiMo.
A 01 041 có cấu hình gần giống A 01 04 nhưng được tối ưu về chi phí. Điểm khác biệt quan trọng là model này không hỗ trợ lắp cần nối dài. A 01 01 có chiều dài tổng thể ngắn hơn, phù hợp với bồn có không gian bên trong hạn chế.
Trong khi đó, 5A 01 04 sử dụng vỏ thép không gỉ để tăng khả năng chống ăn mòn. Người dùng cần phân biệt rõ các biến thể này trước khi dùng chúng thay thế cho nhau.
Model A 01 07 được phát triển cho chất lỏng có khối lượng riêng thấp. Theo catalog, thiết bị có thể làm việc với chất lỏng có khối lượng riêng từ 0,5 kg/dm³. Đặc điểm này phù hợp với một số loại dầu nhẹ hoặc chất lỏng có lực nổi thấp.
Nếu sử dụng phao tiêu chuẩn cho môi chất quá nhẹ, thiết bị có thể không tạo đủ lực chuyển trạng thái. Vì vậy, khối lượng riêng luôn là thông số bắt buộc khi lựa chọn công tắc mức.
Model A 01 051 đến A 01 054 cho môi chất bẩn
Chất lỏng chứa cặn hoặc có khả năng kết tinh dễ làm kẹt cơ cấu phao. Trimod Besta phát triển nhóm A 01 051 đến A 01 054 với ống bảo vệ nhằm hạn chế vấn đề này. Mỗi model sử dụng một vật liệu ống bảo vệ khác nhau, gồm Buna, silicone, FPM và PTFE. Nhiệt độ vận hành cũng thay đổi theo vật liệu, từ 120°C đến 250°C. Việc chọn đúng phiên bản giúp tăng độ bền và giảm số lần vệ sinh thiết bị.
A 01 051 sử dụng Buna và phù hợp với nhiệt độ đến khoảng 120°C. A 01 052 sử dụng silicone với giới hạn nhiệt độ cao hơn. A 01 053 sử dụng FPM cho những môi chất tương thích với vật liệu này.
A 01 054 sử dụng PTFE và có thể hoạt động đến 250°C theo cấu hình công bố. Tuy nhiên, khả năng chịu hóa chất vẫn phải được kiểm tra theo nồng độ và nhiệt độ thực tế.
Model U3A, U5A và U11A cho vị trí cần IP68
Các model U3A 01 04, U5A 01 04 và U11A 01 04 được thiết kế cho vị trí có yêu cầu bảo vệ IP68. Vỏ công tắc được làm kín và đi kèm cáp đúc sẵn từ nhà sản xuất. Chiều dài cáp tương ứng là 3 mét, 5 mét và 11 mét.
Cấu trúc này giảm nguy cơ nước xâm nhập qua đầu nối cáp trong môi trường ẩm ướt. Hãng công bố vỏ có khả năng chịu áp lực tương đương cột nước đến 100 mét theo điều kiện áp dụng.
Không nên tự ý cắt nối cáp tại vị trí ngập nước vì có thể làm mất khả năng bảo vệ. Hộp nối nên được bố trí tại khu vực khô và dễ kiểm tra. Nhiệt độ sử dụng cũng cần phân biệt giữa môi trường ẩm và trạng thái ngâm liên tục.
Nhà phân phối cần xác định độ sâu, thời gian ngâm và chiều dài cáp trước khi chọn mã. Ba model không chỉ khác nhau về chiều dài cáp mà còn ảnh hưởng đến cách bố trí lắp đặt.
A 01 08T1 và A 01 090–095 cho yêu cầu đặc biệt
A 01 08T1 được thiết kế để giám sát lớp phân cách giữa hai chất lỏng có khối lượng riêng khác nhau. Model yêu cầu chất lỏng nặng có khối lượng riêng tối thiểu 0,8 kg/dm³.
Chênh lệch khối lượng riêng giữa hai chất lỏng cần đạt tối thiểu khoảng 0,22 kg/dm³. Vị trí đối trọng trên cần được tính toán theo dữ liệu của hai môi chất. Ứng dụng điển hình là phát hiện ranh giới dầu và nước trong bồn tách.
Nhóm A 01 090 đến A 01 095 cho phép điều chỉnh khoảng chênh đóng cắt. Thiết bị có thể điều khiển bơm khởi động tại một mức và dừng tại mức khác. Khoảng chênh phù hợp giúp giảm tần suất đóng ngắt contactor và động cơ.
Mỗi model có chiều dài và phạm vi điều chỉnh khác nhau. Vì vậy, khách hàng cần cung cấp rõ điểm bơm chạy, điểm bơm dừng và kích thước bồn.
A 01 140 và A 01 141 – Công tắc mức lắp đứng
A 01 140 và A 01 141 được lắp từ phía trên bồn thay vì lắp ngang tại thành bồn. Hai model có thể thực hiện điều khiển bơm hai điểm hoặc cảnh báo tại một điểm. A 01 140 hỗ trợ khoảng chênh điều khiển đến 1.340 mm. A 01 141 có phạm vi dài hơn và có thể đạt đến 2.840 mm. Thiết kế này phù hợp với bồn không có sẵn mặt bích lắp bên hông.
Dòng lắp đứng có cấp áp suất danh nghĩa PN16 theo cấu hình công bố. Nhiệt độ vận hành có thể đạt 300°C, tùy điều kiện sử dụng. Khối lượng riêng tối thiểu cũng khác nhau giữa chức năng cảnh báo và điều khiển bơm.
Chiều dài cần phải được xác định theo vị trí mức mong muốn. Việc chọn sai chiều dài có thể khiến điểm chuyển trạng thái không trùng với mức thực tế của bồn.
A 22C 04 và HA 24E 02 cho công nghiệp nặng
A 22C 04 thuộc Industrial Range và được sử dụng cho chức năng cảnh báo, giới hạn hoặc điều khiển. Model có cấp áp suất danh nghĩa PN40 và nhiệt độ hoạt động đến 330°C.
Phần tiếp xúc sử dụng thép không gỉ CrNiMo, còn vỏ được làm bằng nhôm chống nước biển. Khoảng chênh đóng cắt tiêu chuẩn là 12 mm. Dòng này phù hợp với nồi hơi, nhà máy điện, hóa dầu và hệ thống nhiệt công nghiệp.
HA 24E 02 được phát triển cho những vị trí có nhiệt độ lên đến 400°C. Model có mặt bích DN65 và cấp áp suất danh nghĩa PN100. Phần tử đóng cắt là microswitch SPDT với tiếp điểm bạc.
Thiết bị có thể được sử dụng tại hệ thống dầu tải nhiệt, hơi nóng hoặc quy trình năng lượng. Đây là model chuyên dụng nên không thể thay thế trực tiếp bằng dòng Standard Range.
5TDI 22CF 041 cho nhiệt độ xuống đến -196°C
5TDI 22CF 041 được thiết kế cho môi trường lạnh sâu và điều kiện xung quanh khắc nghiệt. Thân, mặt bích và phần tiếp xúc đều được chế tạo bằng thép không gỉ CrNiMo.
Nhiệt độ môi chất công bố từ -196°C đến 270°C, trong khi áp suất danh nghĩa đạt PN40. Model phù hợp với một số ứng dụng LNG, LPG và hệ thống khí hóa lỏng. Phiên bản dùng trong khu vực nguy hiểm phải được kiểm tra thêm yêu cầu chứng nhận.
Nhiệt độ lạnh sâu có thể làm vật liệu thông thường trở nên giòn hoặc mất độ kín. Vì vậy, không nên chỉ thay đổi phao trên một công tắc tiêu chuẩn để dùng cho LNG.
Toàn bộ cấu trúc, mặt bích và cơ cấu đóng cắt phải phù hợp với nhiệt độ thiết kế. Điều kiện khởi động, dừng máy và biến động nhiệt cũng cần được xem xét. Model 5TDI 22CF 041 giải quyết bài toán này bằng cấu trúc thép không gỉ hoàn chỉnh.
Ứng dụng của Trimod Besta tại Việt Nam
Ngành hàng hải sử dụng Trimod Besta tại két nhiên liệu, két dầu bôi trơn, két nước và khoang đáy tàu. Thiết bị phải chịu độ ẩm, rung động và ảnh hưởng của hơi muối trong thời gian dài.
Một số dự án yêu cầu chứng nhận từ ABS, DNV, Lloyd’s Register hoặc tổ chức đăng kiểm khác. Chứng nhận cần được kiểm tra theo model và mã đặt hàng cụ thể. Không nên mặc định mọi công tắc Trimod Besta đều có cùng chứng nhận.
Nhà máy điện và hệ thống nồi hơi sử dụng công tắc mức như một lớp bảo vệ độc lập. Tín hiệu mức cao hoặc thấp có thể tham gia trực tiếp vào mạch liên động an toàn.
Với dầu nóng hoặc hơi, người dùng cần lựa chọn phiên bản chịu nhiệt và áp suất phù hợp. A 22C 04 hoặc HA 24E 02 là những model có thể được xem xét ban đầu. Quyết định cuối cùng phải dựa trên bản vẽ bồn và thông số thiết kế.
Ngành hóa chất sử dụng Trimod Besta để kiểm soát bồn axit, kiềm, dung môi và nguyên liệu lỏng. Các phiên bản thép không gỉ, PP hoặc PTFE được lựa chọn theo tính ăn mòn của môi chất.
Nếu khu vực có hơi dễ cháy, yêu cầu chống cháy nổ cần được xác định ngay từ đầu. Nồng độ hóa chất và nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vật liệu. Vì vậy, chỉ cung cấp tên hóa chất thường chưa đủ để chọn model.
Liên hệ nhà phân phối Trimod Besta Việt Nam
Hoàng Thiên Phát cung cấp công tắc mức Trimod Besta cho nhu cầu thay thế và dự án mới. Khách hàng có thể gửi model, ảnh tem hoặc bảng thông số kỹ thuật để được đối chiếu.
Công ty hỗ trợ kiểm tra vật liệu, mặt bích, tín hiệu và yêu cầu chứng nhận trước khi báo giá. Hồ sơ xuất xứ và chất lượng được cung cấp theo thỏa thuận của từng đơn hàng. Việc chọn đúng cấu hình giúp thiết bị lắp đặt thuận lợi và duy trì khả năng báo mức ổn định.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.