Mô tả
Van điều áp Parker
Giới thiệu Van điều áp Parker
Van điều áp Parker là thiết bị thủy lực cao cấp của Parker Hannifin, được sử dụng để giảm, ổn định và kiểm soát áp suất dầu trong hệ thống thủy lực. Sản phẩm nổi bật với độ chính xác cao, phản hồi nhanh và tuổi thọ vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong công nghiệp.
Van điều áp Parker được ứng dụng rộng rãi trong máy ép, dây chuyền tự động hóa, nhà máy thép, xi măng, cơ khí chế tạo và nhiều hệ thống thủy lực tải nặng khác.
Van điều áp Parker là gì?
Van điều áp Parker (Pressure Reducing / Pressure Regulating Valve) có chức năng:
Giữ áp suất đầu ra ổn định
Bảo vệ bơm, van và thiết bị phía sau
Giảm rung, giảm sốc áp trong hệ thống
Thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ – châu Âu giúp van vận hành bền bỉ trong điều kiện làm việc liên tục.
Các dòng van điều áp Parker phổ biến
Van điều áp dạng gắn đế (Modular / Subplate)
Dễ lắp đặt, bảo trì
Phù hợp hệ thống tiêu chuẩn CETOP
Van điều áp inline Parker
Lắp trực tiếp trên đường ống
Thiết kế gọn, hiệu quả cao
Van điều áp tỷ lệ (Proportional)
Điều chỉnh áp suất chính xác bằng tín hiệu điện
Phù hợp hệ thống tự động hóa
Ưu điểm nổi bật của van điều áp Parker
Điều chỉnh áp suất chính xác và ổn định
Vật liệu bền, chịu áp suất cao
Giảm rò rỉ – giảm hao mòn hệ thống
Dễ thay thế, tương thích nhiều hệ thống
Tuổi thọ cao, chi phí vận hành thấp
Bảng thông số kỹ thuật chung của van điều áp Parker
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Thương hiệu | Parker Hannifin |
| Loại van | Van điều áp / Van giảm áp thủy lực |
| Chức năng | Giảm & ổn định áp suất đầu ra |
| Áp suất làm việc tối đa | 210 – 350 bar (tùy model) |
| Dải điều chỉnh áp suất | 10 – 210 bar / 20 – 350 bar |
| Lưu lượng tối đa | 20 – 120 L/min (tùy series) |
| Kiểu lắp | Gắn đế CETOP / Inline |
| Kích thước tiêu chuẩn | NG6 (CETOP 03), NG10 (CETOP 05) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C |
| Loại dầu sử dụng | Dầu thủy lực khoáng ISO VG |
| Vật liệu thân van | Thép / Gang đúc chịu áp |
| Độ chính xác điều áp | Cao, ổn định lâu dài |
| Ứng dụng | Máy ép, tự động hóa, hệ thủy lực công nghiệp |
Cách chọn Van điều áp Parker phù hợp
Xác định áp suất cần dùng
→ Chọn van có dải điều chỉnh ≥ áp suất làm việc
Xác định lưu lượng (L/min)
→ Van chịu lưu lượng bằng hoặc lớn hơn hệ thống
Chọn kiểu lắp
Gắn đế CETOP (NG6, NG10)
Hoặc inline trên đường ống
Chọn kiểu điều chỉnh
Cơ (tay vặn)
Tỷ lệ (điều khiển điện)
Khi nào nên thay Van điều áp Parker?
Sau thời gian vận hành dài (thường 5–10 năm tùy điều kiện)
Áp suất không ổn định, chỉnh nhưng không giữ áp
Van kẹt, phản hồi chậm, hệ thống rung/ồn
Rò rỉ dầu, mòn phốt, xì dầu nhiều
Hệ thống làm việc sai áp, gây hư thiết bị phía sau
Sau sự cố lớn hoặc khi đại tu hệ thống thủy lực
Khuyến nghị:
Hư nhẹ → thay kit phốt / vệ sinh
Mòn nặng, kẹt lõi → thay van mới để đảm bảo an toàn hệ thống






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.