Mô tả
Van khí nén Buschjost
Van điện từ Buschjost Việt Nam chuyên về : Van điện từ Buschjost, Van thủy lực Buschjost, Xi lanh khí nén Buschjost, Van khí nén Buschjost,Van Áp suất cao Buschjost, van lọc bụi Buschjost, Van góc Seat Buschjost, Cuộn coil van điện từ Buschjost, Đại lý van Buschjost …
Van khí nén Buschjost là gì?
Sản phẩm được phát triển bởi Buschjost, hiện thuộc tập đoàn IMI Norgren – thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị khí nén và điều khiển lưu chất công nghiệp.
Van Buschjost được đánh giá cao nhờ độ bền, độ kín và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Cấu tạo van khí nén Buschjost
Một van khí nén Buschjost thường gồm các bộ phận chính sau:
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân van | Chứa đường dẫn lưu chất, thường bằng đồng hoặc inox |
| Cuộn coil điện từ | Tạo từ trường khi cấp điện |
| Lõi van (plunger) | Chuyển động đóng hoặc mở van |
| Màng van / piston | Điều khiển dòng lưu chất |
| Lò xo | Đưa van về trạng thái ban đầu |
Cấu tạo đơn giản giúp van hoạt động ổn định, ít hỏng hóc và dễ bảo trì.

Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo nguyên lý điện từ:
Khi cấp điện cho cuộn coil, từ trường được tạo ra.
Lõi sắt bị hút lên, mở đường dòng khí hoặc chất lỏng.
Khi ngắt điện, lò xo đẩy lõi van trở lại vị trí ban đầu.
Van đóng và ngăn dòng lưu chất.
Quá trình này diễn ra rất nhanh (mili giây) nên phù hợp cho hệ thống tự động hóa và điều khiển chính xác.
Ưu điểm của van khí nén Buschjost
Van Buschjost được sử dụng rộng rãi nhờ nhiều ưu điểm:
Độ bền cao trong môi trường công nghiệp
Hoạt động ổn định và chính xác
Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ tốt
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Phù hợp với nhiều loại lưu chất khác nhau
Ngoài ra, nhiều dòng van còn có chứng nhận chống cháy nổ ATEX cho môi trường nguy hiểm.

Thông số kỹ thuật chung- Van khí nén Buschjost
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp coil | 24VDC, 110VAC, 220VAC |
| Công suất coil | 8 – 40 W |
| Áp suất làm việc | 0 – 16 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến 80 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu thân | Đồng / Inox |
Các thông số cụ thể sẽ phụ thuộc vào model van Buschjost.
Cách chọn van khí nén Buschjost phù hợp
Môi chất sử dụng
Khí nén, nước, hơi hoặc hóa chất để chọn vật liệu van phù hợp.
Áp suất làm việc
Van phải chịu được áp suất hệ thống (thường 4–10 bar).
Kích thước đường ống
Chọn đúng size như DN10, DN15, DN20, DN25.
Điện áp cuộn coil
Phổ biến: 24VDC, 110VAC, 220VAC.
Kiểu van
NC (thường đóng)
NO (thường mở)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.